khoá an toàn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị khóa có cơ chế bảo vệ đặc biệt: "khoá an toàn" là một loại khóa được thiết kế với các tính năng chống phá, chống sao chép chìa, hoặc chống mở trái phép, nhằm tăng cường độ an ninh cho cửa, tủ, két sắt, v.v.
- Cơ chế hoặc biện pháp ngăn ngừa rủi ro: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "khoá an toàn" còn chỉ bất kỳ hệ thống hoặc quy tắc nào giúp đảm bảo an toàn, như khóa an toàn trên máy móc, thiết bị điện tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã lắp một chiếc khoá an toàn cho cửa chính để ngăn kẻ trộm. (Anh ấy đã lắp một loại khóa chống trộm cho cửa chính.)
- Máy giặt này có khoá an toàn để trẻ em không thể mở nắp khi đang hoạt động. (Máy giặt này có cơ chế khóa bảo vệ trẻ em.)
- Nhà máy yêu cầu mọi thiết bị đều phải được trang bị khoá an toàn theo tiêu chuẩn. (Nhà máy yêu cầu tất cả thiết bị đều có hệ thống khóa đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khoá an toàn trẻ em": khóa đặc biệt ngăn trẻ nhỏ tiếp cận các khu vực nguy hiểm (như tủ thuốc, ổ điện).
- Mẹ mua khoá an toàn trẻ em để gắn vào ngăn kéo bếp. (Mẹ mua khóa bảo vệ trẻ em để lắp vào ngăn kéo bếp.)
"khoá an toàn sinh học": hệ thống khóa trong phòng thí nghiệm ngăn rò rỉ vi sinh vật nguy hiểm.
- Phòng thí nghiệm này sử dụng khoá an toàn sinh học cấp độ cao. (Phòng thí nghiệm này dùng hệ thống khóa bảo vệ sinh học cấp độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
Khóa an ninh (danh từ): khóa có tính năng chống trộm cao, tương tự khoá an toàn.
- Hệ thống khóa an ninh giúp bảo vệ ngôi nhà. (Hệ thống khóa chống trộm giúp bảo vệ ngôi nhà.)
Khóa bảo vệ (danh từ): khóa dùng để bảo vệ an toàn cho người dùng hoặc thiết bị.
- Khóa bảo vệ trên máy cắt cỏ ngăn ngừa tai nạn. (Khóa bảo vệ trên máy cắt cỏ ngăn ngừa tai nạn.)
Khóa thường (danh từ): khóa đơn giản, không có cơ chế an toàn đặc biệt — trái nghĩa với khoá an toàn.
- Khóa thường dễ bị bẻ gãy hơn khoá an toàn. (Khóa thường dễ bị phá hơn khoá an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Khóa chống trộm: khóa được thiết kế để ngăn kẻ trộm mở.
- Khóa bảo mật: khóa có tính năng bảo vệ thông tin hoặc tài sản.
- Khóa an ninh: khóa đảm bảo an toàn và an ninh.
Thành ngữ liên quan
- Khoá an toàn như két sắt: ví von về độ an toàn cao, khó bị xâm phạm.
- Hệ thống này được bảo vệ khoá an toàn như két sắt. (Hệ thống này được bảo vệ chắc chắn như két sắt.)